đệ nhất tiểu thư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiểu thư thứ nhất, con gái cả: Cách gọi trang trọng, lịch sự để chỉ người con gái lớn nhất trong gia đình, thường là gia đình có địa vị hoặc truyền thống. Từ này nhấn mạnh thứ bậc (đệ nhất - thứ nhất) và địa vị (tiểu thư - con gái nhà gia giáo).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong buổi lễ, vị trí trang trọng nhất dành cho đệ nhất tiểu thư của dòng họ.
- Theo gia phả, bà là đệ nhất tiểu thư của tộc Trần vào thế kỷ trước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đệ nhất tiểu thư khuê các": Cách gọi cầu kỳ, văn chương hơn, nhấn mạnh người con gái cả được nuôi dạy trong khuê phòng, theo lễ giáo ngày xưa.
- Truyện cổ tích thường kể về số phận long đong của những đệ nhất tiểu thư khuê các.
Biến thể và từ gần giống
- Trưởng nữ (danh từ): Con gái đầu lòng, con gái cả. (Từ này trang trọng nhưng ít tính chất "tiểu thư" hơn).
- Tiểu thư (danh từ): Cô gái trẻ, con gái trong gia đình khá giả, lịch sự. (Không chỉ rõ thứ bậc).
- Đệ nhị tiểu thư (danh từ): Cách gọi người con gái thứ hai.
Từ đồng nghĩa
- Con gái cả: Cách gọi thông thường, giản dị hơn.
- Trưởng nữ: Cách gọi trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc gia phả.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đệ nhất tiểu thư" mang sắc thái cổ xưa, trang trọng và phần nào cổ điển. Ngày nay, nó ít được dùng trong giao tiếp thông thường mà thường xuất hiện trong văn chương, phim ảnh cổ trang, hoặc khi nói về các gia đình danh giá theo phong cách xưa.
- Từ này thường đi kèm với ngữ cảnh thể hiện sự tôn trọng, lễ nghi hoặc khi nhấn mạnh địa vị, thứ bậc trong gia tộc.
- tiểu thư thứ nhất, con gái cả. Đây là Hạnh Nguyên, nhiều tuổi hơn được làm chị